Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như thịt
* ttừ|- fleshy
* Từ tham khảo/words other:
-
chó trận
-
chỗ tránh gió
-
cho tránh rộng ra
-
chỗ trầy da
-
chở trên bè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như thịt
* Từ tham khảo/words other:
- chó trận
- chỗ tránh gió
- cho tránh rộng ra
- chỗ trầy da
- chở trên bè