Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chó trận
* dtừ|- army dog, military dog; war dog
* Từ tham khảo/words other:
-
chim đỏ đuôi
-
chim dô nách
-
chim đớp muỗi
-
chim đớp ruồi
-
chim đưa thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chó trận
* Từ tham khảo/words other:
- chim đỏ đuôi
- chim dô nách
- chim đớp muỗi
- chim đớp ruồi
- chim đưa thư