Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhũ đầu
- nipple, mammilla (đầu vú)
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày lên đường
-
ngày liên hoan
-
ngay lúc này
-
ngay lưng
-
ngày lương thực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhũ đầu
* Từ tham khảo/words other:
- ngày lên đường
- ngày liên hoan
- ngay lúc này
- ngay lưng
- ngày lương thực