Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như đàn bà
* ttừ|- womanish, womanlike, feminine
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến tranh lạnh
-
chiến tranh liên lục địa
-
chiến tranh ly khai
-
chiến tranh một mất một còn
-
chiến tranh nga-nhật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như đàn bà
* Từ tham khảo/words other:
- chiến tranh lạnh
- chiến tranh liên lục địa
- chiến tranh ly khai
- chiến tranh một mất một còn
- chiến tranh nga-nhật