Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như bột
* ttừ|- farinaceous, powdery
* Từ tham khảo/words other:
-
khí cacbonic
-
khí cách
-
khí căn
-
khí cầu
-
khí cầu có dây buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như bột
* Từ tham khảo/words other:
- khí cacbonic
- khí cách
- khí căn
- khí cầu
- khí cầu có dây buộc