Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhóm bạn
- make friends; a group of firends
* Từ tham khảo/words other:
-
lụa mỏng
-
lúa mót được
-
lúa mùa
-
lửa mừng
-
lúa mười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhóm bạn
* Từ tham khảo/words other:
- lụa mỏng
- lúa mót được
- lúa mùa
- lửa mừng
- lúa mười