Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhổ ra
* thngữ|- to tear out, to get out, to pick out, to get away, to pull out, to punch out
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu dành cho người đi bộ
-
cầu dao
-
cầu đảo
-
cầu dạo chơi
-
câu đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhổ ra
* Từ tham khảo/words other:
- cầu dành cho người đi bộ
- cầu dao
- cầu đảo
- cầu dạo chơi
- câu đầu