Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhô ra
- to jut out; to protrude; to project; to emerge; to overhang|= tảng đá nhô ra ngoài hang the rock jutted out from the cave|= dải đất nhô ra biển a strip of land juts out/projects into the sea|- protruding; prominent; bulging; salient
* Từ tham khảo/words other:
-
lực lượng cảnh sát
-
lực lượng chi viện
-
lực lượng chiếm đóng
-
lực lượng chiến đấu
-
lực lượng chủ công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhô ra
* Từ tham khảo/words other:
- lực lượng cảnh sát
- lực lượng chi viện
- lực lượng chiếm đóng
- lực lượng chiến đấu
- lực lượng chủ công