Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhổ lên
* thngữ|- to pull up, to flick out, to log off
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ bóc lột tàn tệ
-
chế độ cấm cung
-
chế độ cấm rượu mạnh
-
chế độ chiếm hữu nô lệ
-
chế độ chiếm hữu ruộng đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhổ lên
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ bóc lột tàn tệ
- chế độ cấm cung
- chế độ cấm rượu mạnh
- chế độ chiếm hữu nô lệ
- chế độ chiếm hữu ruộng đất