Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịp thở chậm
- bradypnea
* Từ tham khảo/words other:
-
con gái đỡ đầu
-
con gái mới lớn lên
-
con gái nuôi
-
con gái riêng
-
con gái rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịp thở chậm
* Từ tham khảo/words other:
- con gái đỡ đầu
- con gái mới lớn lên
- con gái nuôi
- con gái riêng
- con gái rượu