Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn đăm đăm
- to look attentively; to gaze
* Từ tham khảo/words other:
-
trên phạm vi rộng
-
trên quy mô lớn
-
trên sân băng nghệ thuật
-
trên sông
-
trên sườn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn đăm đăm
* Từ tham khảo/words other:
- trên phạm vi rộng
- trên quy mô lớn
- trên sân băng nghệ thuật
- trên sông
- trên sườn