Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhĩ tai
- eardrum
* Từ tham khảo/words other:
-
người quét
-
người quét bồ hóng
-
người quét dọn
-
người quét đường
-
người quét rác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhĩ tai
* Từ tham khảo/words other:
- người quét
- người quét bồ hóng
- người quét dọn
- người quét đường
- người quét rác