Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập gia
- in somebody's house|= nhập gia phải cứ phép nhà tao đây (truyện kiều) in my house, you must do as i do
* Từ tham khảo/words other:
-
tràng giàng
-
tràng giang đại hải
-
trang giấy
-
trăng gió
-
trăng hạ tuần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập gia
* Từ tham khảo/words other:
- tràng giàng
- tràng giang đại hải
- trang giấy
- trăng gió
- trăng hạ tuần