Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhão bét
- cũng như nhão nhoét|- grow too soft, too flabby
* Từ tham khảo/words other:
-
đường ngôi
-
đường ngược
-
đường nhánh
-
dương nhật
-
dưỡng nhi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhão bét
* Từ tham khảo/words other:
- đường ngôi
- đường ngược
- đường nhánh
- dương nhật
- dưỡng nhi