Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẫn vàng
- gold ring|= nhưững ngón tay đeo nhẫn vàn gold-ringed fingers
* Từ tham khảo/words other:
-
hấp dẫn về tình dục
-
hấp độ
-
hấp háy
-
hấp him
-
hấp hối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẫn vàng
* Từ tham khảo/words other:
- hấp dẫn về tình dục
- hấp độ
- hấp háy
- hấp him
- hấp hối