Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận thức trước
* dtừ|- preconception|* ngđtừ|- preconceive
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề chính
-
nghề chọc tiết lợn
-
nghề chơi
-
nghe chối tai
-
nghề chữa răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận thức trước
* Từ tham khảo/words other:
- nghề chính
- nghề chọc tiết lợn
- nghề chơi
- nghe chối tai
- nghề chữa răng