Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề chính
- one's main occupation
* Từ tham khảo/words other:
-
đậu chẩn
-
dấu chân hóa thạch
-
đầu chặt
-
dấu chặt đẽo
-
dấu chất lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề chính
* Từ tham khảo/words other:
- đậu chẩn
- dấu chân hóa thạch
- đầu chặt
- dấu chặt đẽo
- dấu chất lượng