Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận lỗi
- to admit one's mistake/one's fault; to eat humble pie
* Từ tham khảo/words other:
-
cô bán hàng
-
cô bán hàng người pháp
-
có bàn tay đẫm máu
-
có bàn tay sắt
-
cô bán vé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận lỗi
* Từ tham khảo/words other:
- cô bán hàng
- cô bán hàng người pháp
- có bàn tay đẫm máu
- có bàn tay sắt
- cô bán vé