Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyên uỷ
- cause; details from beginning to end
* Từ tham khảo/words other:
-
cách diễn xuất
-
cách điệu
-
cách điệu hóa
-
cách điều trị
-
cách dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyên uỷ
* Từ tham khảo/words other:
- cách diễn xuất
- cách điệu
- cách điệu hóa
- cách điều trị
- cách dính