Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách điệu
- manner; style; conduct, behavious; carriage, bearing; stylized|= những điệu nhảy cách điệu stylized dance|- colouring, colour
* Từ tham khảo/words other:
-
con rạm
-
con ranh
-
con ranh con
-
con rể
-
con rệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách điệu
* Từ tham khảo/words other:
- con rạm
- con ranh
- con ranh con
- con rể
- con rệp