Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người tàn phá
* dtừ|- devastator, wrecker
* Từ tham khảo/words other:
-
tính phỏng
-
tính phóng xạ
-
tình phụ
-
tính phù du
-
tinh quái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người tàn phá
* Từ tham khảo/words other:
- tính phỏng
- tính phóng xạ
- tình phụ
- tính phù du
- tinh quái