Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngược gió
- to head into the wind; to go up the wind
* Từ tham khảo/words other:
-
lúa thu
-
lửa thử vàng, gian nan thử sức
-
lưa thưa
-
lửa tình
-
lửa trại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngược gió
* Từ tham khảo/words other:
- lúa thu
- lửa thử vàng, gian nan thử sức
- lưa thưa
- lửa tình
- lửa trại