Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưa thưa
- như lơ thơ
* Từ tham khảo/words other:
-
một số khá nhiều
-
một số không lớn
-
một số lớn
-
một số lượng lớn
-
một số tiền kha khá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưa thưa
* Từ tham khảo/words other:
- một số khá nhiều
- một số không lớn
- một số lớn
- một số lượng lớn
- một số tiền kha khá