Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngũ dục
- five desires
* Từ tham khảo/words other:
-
cựu đại thừa
-
cứu đắm
-
cừu dâng lễ quá hải
-
cừu đầu đàn có đeo chuông
-
cừu địch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngũ dục
* Từ tham khảo/words other:
- cựu đại thừa
- cứu đắm
- cừu dâng lễ quá hải
- cừu đầu đàn có đeo chuông
- cừu địch