Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngòi súng
- rifle fuse
* Từ tham khảo/words other:
-
gây cảm động
-
gây cảm giác khó chịu
-
gây cảm hứng
-
gây cảm hứng cho
-
gây căm thù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngòi súng
* Từ tham khảo/words other:
- gây cảm động
- gây cảm giác khó chịu
- gây cảm hứng
- gây cảm hứng cho
- gây căm thù