Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi phịch
- flop down|= cô ngồi phịch xuống giừơng she sat plunk on the bed
* Từ tham khảo/words other:
-
người giỏi tột bậc
-
người giỏi về khoa học tự nhiên
-
người giỏi viết theo lối đảo chữ cái
-
người giống
-
người giống hệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi phịch
* Từ tham khảo/words other:
- người giỏi tột bậc
- người giỏi về khoa học tự nhiên
- người giỏi viết theo lối đảo chữ cái
- người giống
- người giống hệt