Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi ôm lấy
* ngđtừ|- nurse
* Từ tham khảo/words other:
-
bó thanh thép
-
bồ thảo
-
bỏ thầu
-
bỏ thầu cao hơn
-
bỏ thầu quá cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi ôm lấy
* Từ tham khảo/words other:
- bó thanh thép
- bồ thảo
- bỏ thầu
- bỏ thầu cao hơn
- bỏ thầu quá cao