Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoạc
- open wide|= ngoạc mồm open one's mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà môi trường học
-
nha môn
-
nhà mục sư
-
nhà mỹ học
-
nhà não tướng học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoạc
* Từ tham khảo/words other:
- nhà môi trường học
- nha môn
- nhà mục sư
- nhà mỹ học
- nhà não tướng học