Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiệt phụ
- shrewish woman; virago, vixen, termagant
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp màu
-
hợp món
-
hộp mực dấu
-
hộp mực máy in
-
hợp mưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiệt phụ
* Từ tham khảo/words other:
- hộp màu
- hợp món
- hộp mực dấu
- hộp mực máy in
- hợp mưu