Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghẽn mạch
- (y học) thrombosis
* Từ tham khảo/words other:
-
phải bùa
-
phải cách
-
phải cái
-
phải cầu đến
-
phải chăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghẽn mạch
* Từ tham khảo/words other:
- phải bùa
- phải cách
- phải cái
- phải cầu đến
- phải chăng