Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề mộc
- woodwork; carpentry; joinery
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng nhạt
-
vãng nhật
-
vằng nhau
-
vàng nhợt nhạt
-
vang như sấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề mộc
* Từ tham khảo/words other:
- vàng nhạt
- vãng nhật
- vằng nhau
- vàng nhợt nhạt
- vang như sấm