Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề ăn xin
* dtừ|- mendicity
* Từ tham khảo/words other:
-
lên xuống
-
lên xuống đều đều
-
lên xuống hối hả
-
lên xuống thất thường
-
lên yên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề ăn xin
* Từ tham khảo/words other:
- lên xuống
- lên xuống đều đều
- lên xuống hối hả
- lên xuống thất thường
- lên yên