Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày sinh
* noun
- birthday
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ngày sinh
- xem ngày sinh tháng đẻ
* Từ tham khảo/words other:
-
cấu trúc
-
cấu trúc cân đối
-
cấu trúc câu
-
cấu trúc luận
-
cầu trục nổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày sinh
* Từ tham khảo/words other:
- cấu trúc
- cấu trúc cân đối
- cấu trúc câu
- cấu trúc luận
- cầu trục nổi