Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày chót
- deadline; closing date
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm đồng qui
-
điềm dữ
-
diêm dúa
-
điếm đường
-
điểm duyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày chót
* Từ tham khảo/words other:
- điểm đồng qui
- điềm dữ
- diêm dúa
- điếm đường
- điểm duyệt