Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngảng đi
- turn away (from); not to bother about
* Từ tham khảo/words other:
-
vua đức
-
vừa đúng
-
vua đường sắt
-
vùa giúp
-
vừa ho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngảng đi
* Từ tham khảo/words other:
- vua đức
- vừa đúng
- vua đường sắt
- vùa giúp
- vừa ho