Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắn hạn
- short-term; short|= lớp học ngắn hạn mùa hè short summer courses
* Từ tham khảo/words other:
-
khuyển nho
-
khuyên nhủ
-
khuyến nông
-
khuyên răn
-
khuyên sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắn hạn
* Từ tham khảo/words other:
- khuyển nho
- khuyên nhủ
- khuyến nông
- khuyên răn
- khuyên sai