Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã nhào
- fall over|= ngã nhào về phía trước fall over frontward
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo chủ nghĩa trung lập
-
người theo chủ nghĩa trừu tượng
-
người theo chủ nghĩa truyền thống
-
người theo chủ nghĩa tự nhiên
-
người theo chủ nghĩa vị tha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã nhào
* Từ tham khảo/words other:
- người theo chủ nghĩa trung lập
- người theo chủ nghĩa trừu tượng
- người theo chủ nghĩa truyền thống
- người theo chủ nghĩa tự nhiên
- người theo chủ nghĩa vị tha