Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nếp nhăn
- wrinkle (on the forehead...)
* Từ tham khảo/words other:
-
tươi đẹp
-
tuổi đi bầu
-
tuổi đi học
-
tuổi đời
-
tuổi già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nếp nhăn
* Từ tham khảo/words other:
- tươi đẹp
- tuổi đi bầu
- tuổi đi học
- tuổi đời
- tuổi già