Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
não lực
- understanding, power of apprehension/of abstract thought/reasoning
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn viên nam thủ vai chính
-
diễn viên nghiệp dư
-
diễn viên ngôi sao
-
diễn viên nhà nghề
-
diễn viên nhào lộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
não lực
* Từ tham khảo/words other:
- diễn viên nam thủ vai chính
- diễn viên nghiệp dư
- diễn viên ngôi sao
- diễn viên nhà nghề
- diễn viên nhào lộn