Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nằm trong
- lie in, be in|= nằm trong âm mưu be in the plot, be part of the plot
* Từ tham khảo/words other:
-
bêu hình nộm
-
bêu nắng
-
bệu rệch
-
bêu riếu
-
bêu xấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nằm trong
* Từ tham khảo/words other:
- bêu hình nộm
- bêu nắng
- bệu rệch
- bêu riếu
- bêu xấu