Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
năm thiên văn
- Sidereal year
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
năm thiên văn
- sidereal year
* Từ tham khảo/words other:
-
câu chơi chữ
-
câu chú giải
-
cầu chúa phù hộ cho
-
cầu chúc
-
câu chửi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
năm thiên văn
* Từ tham khảo/words other:
- câu chơi chữ
- câu chú giải
- cầu chúa phù hộ cho
- cầu chúc
- câu chửi