Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm đấm
- fist|= giơ nắm đấm lên to raise one's fist
* Từ tham khảo/words other:
-
giâu gia
-
giâu gia xoan
-
giau giảu
-
giấu giếm
-
giấu không nói ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm đấm
* Từ tham khảo/words other:
- giâu gia
- giâu gia xoan
- giau giảu
- giấu giếm
- giấu không nói ra