Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mua rẻ
- to buy at a reduced price; to buy cheaply
* Từ tham khảo/words other:
-
trước sau như một
-
trước sau như một với bản thân mình
-
trước sườn
-
trước tác
-
trước tây lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mua rẻ
* Từ tham khảo/words other:
- trước sau như một
- trước sau như một với bản thân mình
- trước sườn
- trước tác
- trước tây lịch