Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mửa máu
- vomit blood
* Từ tham khảo/words other:
-
hải hiểm
-
hài hòa
-
hài hòa với nhau
-
hải học
-
hải học viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mửa máu
* Từ tham khảo/words other:
- hải hiểm
- hài hòa
- hài hòa với nhau
- hải học
- hải học viện