Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mưa đá
- hail; it is hailing; it hails|= hạt mưa đá hailstone
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ vận
-
cố vấn ban chấp hành trung ương đảng
-
có văn bằng
-
có vấn đề
-
cơ vận động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mưa đá
* Từ tham khảo/words other:
- cơ vận
- cố vấn ban chấp hành trung ương đảng
- có văn bằng
- có vấn đề
- cơ vận động