Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có văn bằng
* ttừ|- certificated, diplomaed
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng ốc
-
phòng pha chế
-
phòng phá giới
-
phòng phản gián
-
phong phanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có văn bằng
* Từ tham khảo/words other:
- phòng ốc
- phòng pha chế
- phòng phá giới
- phòng phản gián
- phong phanh