Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mong ngài vui lòng cho
* thngữ|- (may it) please your honour
* Từ tham khảo/words other:
-
cung cấp thêm
-
cung cấp thêm những chi tiết
-
cung cấp thực phẩm
-
cung cấp thực phẩm cho
-
cung cấp tiền cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mong ngài vui lòng cho
* Từ tham khảo/words other:
- cung cấp thêm
- cung cấp thêm những chi tiết
- cung cấp thực phẩm
- cung cấp thực phẩm cho
- cung cấp tiền cho