Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mới nở
- new-hatched, newly hatched (birds, insects...); new-blown (flowers)
* Từ tham khảo/words other:
-
thương thay cho nó!
-
thượng thọ
-
thượng thổ hạ tả
-
thường thôi
-
thượng thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mới nở
* Từ tham khảo/words other:
- thương thay cho nó!
- thượng thọ
- thượng thổ hạ tả
- thường thôi
- thượng thư