Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỗi lứa đẻ nhiều con
* ttừ|- multiparous
* Từ tham khảo/words other:
-
cỏ để mọc dài không cắt
-
cớ để phàn nàn
-
cớ để rầy rà
-
cớ để vin vào
-
cò đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỗi lứa đẻ nhiều con
* Từ tham khảo/words other:
- cỏ để mọc dài không cắt
- cớ để phàn nàn
- cớ để rầy rà
- cớ để vin vào
- cò đen