Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cớ để vin vào
* dtừ|- allegation
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm của người liên lạc
-
việc làm của người phục vụ
-
việc làm cụt hứng
-
việc làm đã thất bại
-
việc làm đáp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cớ để vin vào
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm của người liên lạc
- việc làm của người phục vụ
- việc làm cụt hứng
- việc làm đã thất bại
- việc làm đáp lại